Tháng 11 năm 1988
19
12:42:46
Thứ bảy
|
Tháng 10 (Đủ)
11
Lập Đông
10 (13)
|
Năm: Mậu Thìn
Tháng: Quý Hợi
Ngày: Mậu Dần
Giờ: Nhâm Tý
|
|
|
|
Sao cát: Thời đức, Tương nhật, Lục hợp, Ngũ phú, Kim đường, Ngũ hợp
Sao hung: Hà khôi, Tử thần, Du họa, Ngũ hư, Địa nang, Thiên lao |
Nên: Họp mặt, đính hôn, ăn hỏi, cưới gả, đổ mái, khai trương, ký kết, giao dịch, nạp tài, mở kho, xuất hàng, an táng, cải táng |
Tây Bắc
2
Nhị Hắc
|
Bắc
6
Lục Bạch
|
Đông Bắc
4
Tứ Lục
|
Tây
3
Tam Bích
|
Trung cung
1
Nhất Bạch
|
Đông
8
Bát Bạch
|
Tây Nam
7
Thất xích
|
Nam
5
Ngũ Hoàng
|
Đông Nam
9
Cửu Tử
|
|
|