Tháng 11 năm 1997
19
04:50:04
Thứ Tư
|
Tháng 10 (Đủ)
20
Lập Đông
10 (13)
|
Năm: Đinh Sửu
Tháng: Tân Hợi
Ngày: Ất Sửu
Giờ: Bính Tý
|
|
|
|
Sao cát: Thiên đức, Thiên ân, Nguyệt ân, Tứ tương, Thủ nhật, Thiên vu, Phúc đức, Ngọc vũ, Ngọc đường
Sao hung: Nguyệt yếm, Địa hỏa, Cửu không, Đại sát, Cô thần |
Nên: Cúng tế, san đường, đào đất, an táng, cải táng |
Tây Bắc
6
Lục Bạch
|
Bắc
1
Nhất Bạch
|
Đông Bắc
8
Bát Bạch
|
Tây
7
Thất xích
|
Trung cung
5
Ngũ Hoàng
|
Đông
3
Tam Bích
|
Tây Nam
2
Nhị Hắc
|
Nam
9
Cửu Tử
|
Đông Nam
4
Tứ Lục
|
|
|