Tháng 11 năm 1999
19
03:11:55
Thứ Sáu
|
Tháng 10 (Đủ)
12
Lập Đông
10 (12)
|
Năm: Kỷ Mão
Tháng: Ất Hợi
Ngày: Ất Hợi
Giờ: Bính Tý
|
|
|
|
Sao cát: Thiên đức, Nguyệt ân, Tứ tương, Vương nhật, Tục thế, Bảo quang
Sao hung: Nguyệt kiến, Tiểu thời, Nguyệt hình, Cửu khảm, Cửu tiêu, Huyết chi, Trùng nhật |
Nên: Cúng tế, giải trừ |
Tây Bắc
5
Ngũ Hoàng
|
Bắc
9
Cửu Tử
|
Đông Bắc
7
Thất xích
|
Tây
6
Lục Bạch
|
Trung cung
4
Tứ Lục
|
Đông
2
Nhị Hắc
|
Tây Nam
1
Nhất Bạch
|
Nam
8
Bát Bạch
|
Đông Nam
3
Tam Bích
|
|
|