Tháng 5 năm 1999
19
09:25:04
Thứ Tư
|
Tháng 4 (Đủ)
5
Lập Hạ
4 (14)
|
Năm: Kỷ Mão
Tháng: Kỷ Tỵ
Ngày: Tân Mùi
Giờ: Mậu Tý
|
|
|
|
Sao cát: Thiên đức, Thủ nhật, Thiên vu, Phúc đức, Minh đường
Sao hung: Nguyệt yếm, Địa hoả, Cửu không, Cửu khảm, Cửu tiêu, Đại sát, Cô thần |
Nên: Cúng tế, giải trừ |
Tây Bắc
3
Tam Bích
|
Bắc
7
Thất xích
|
Đông Bắc
5
Ngũ Hoàng
|
Tây
4
Tứ Lục
|
Trung cung
2
Nhị Hắc
|
Đông
9
Cửu Tử
|
Tây Nam
8
Bát Bạch
|
Nam
6
Lục Bạch
|
Đông Nam
1
Nhất Bạch
|
|
|