Tháng 11 năm 2024
19
10:48:44
Thứ Ba
|
Tháng 10 (Đủ)
19
Lập Đông
10 (13)
|
Năm: Giáp Thìn
Tháng: Ất Hợi
Ngày: Đinh Hợi
Giờ: Canh Tý
|
|
|
|
Sao cát: Vương nhật, Tục thế, Bảo quang
Sao hung: Nguyệt kiến, Tiểu thời, Thổ phủ, Nguyệt hình, Cửu khảm, Cửu tiêu, Huyết kị, Trùng nhật |
Nên: Cúng tế, giải trừ |
Tây Bắc
2
Nhị Hắc
|
Bắc
6
Lục Bạch
|
Đông Bắc
4
Tứ Lục
|
Tây
3
Tam Bích
|
Trung cung
1
Nhất Bạch
|
Đông
8
Bát Bạch
|
Tây Nam
7
Thất xích
|
Nam
5
Ngũ Hoàng
|
Đông Nam
9
Cửu Tử
|
|
|